罟師

gǔ shīcổ sư

Hán Việt: cổ sư · Pinyin: gǔ shī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.渔夫。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

漁夫。唐.王維〈送沈子歸江東〉詩:「楊柳渡頭行客稀,罟師盪槳向臨圻。」

Cấu tạo: 罟 (cổ) + 師 (sư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngư phu
  • Biên soạn 罟師 gǔshī n. <wr.> old fisherman M:ge/¹míng/²wèi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 漁夫。唐.王維〈送沈子歸江東〉詩:「楊柳渡頭行客稀,罟師盪槳向臨圻。」

Eng

  • Cihui 罟師 gǔshī n. <wr.> old fisherman M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

師丈 · 师事 · 師從 · 师伯 · 師傅 · 師兄 · 师公 · 師友