罟擭

cổ hoạch

Hán Việt: cổ hoạch

Tổng quan

Cấu tạo: 罟 (cổ) + 擭 (hoạch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

擭1. · 擭2. · 擭地 · 擭撮 · 擭擭 · 擭阱 · 罟客 · 罟师