罪地

tội địa

Hán Việt: tội địa

Tổng quan

với vẻ có lỗi

Cấu tạo: 罪 (tội) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có lỗi

Từ liên quan

Gần nghĩa

地𬷕 · 地上 · 地下 · 地中 · 地主 · 地书 · 地了 · 地产