罪性

zuì xìngtội tính

Hán Việt: tội tính · Pinyin: zuì xìng

Tổng quan

bản chất tội lỗi

Cấu tạo: 罪 (tội) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)罪業之本性也。罪業之本性者,空而不可得也。止觀四曰:「觀罪性空者,了達貪欲瞋恚之心皆是寂靜門。」☸
  • Tần suất từ bản chất tội lỗi

Eng

  • Cihui sinful nature
  • Tần suất từ sinful nature

Từ liên quan

Gần nghĩa

性乐 · 性事 · 性交 · 性伴 · 性佛 · 性侵 · 性具 · 性分