置之死地而後已

zhì zhī sǐ dì ér hòu yǐ trí chi tử địa nhi hậu dĩ

Hán Việt: trí chi tử địa nhi hậu dĩ · Pinyin: zhì zhī sǐ dì ér hòu yǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (chi) + (tử) + (địa) + (nhi) + (hậu) + (dĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 已:结束。把他人害死才算结束。