置之死地而後快

zhì zhī sǐ dì ér hòu kuài trí chi tử địa nhi hậu khoái

Hán Việt: trí chi tử địa nhi hậu khoái · Pinyin: zhì zhī sǐ dì ér hòu kuài

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (chi) + (tử) + (địa) + (nhi) + (hậu) + (khoái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 快:痛快。恨不得把人弄死才痛快。形容心肠狠毒。
  • Tân Hoa Tự Điển 快痛快∞不得把人弄死才痛快。形容心肠狠毒。

Eng

  • Cihui 置之死地而後快 hì zhī sǐdì érhòu kuài f.e. be content only with sb.'s destruction