置于

zhì yútrí vu

Hán Việt: trí vu · Pinyin: zhì yú

Tổng quan

đặt vào; để vào (một vị trí)

Cấu tạo: 置 (trí) + 於 (vu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đặt vào
  • VietPhrases đặt
  • Tần suất từ trí hu/trí vu/trí ô/trí ư: đặt; đặt
  • Biên soạn 置於 zhìyú v.p. place in/at

Eng

  • Cihui 置於 zhìyú v.p. place in/at
  • Tần suất từ 置於 zhìyú v.p. place in/at

Từ liên quan

Gần nghĩa

置于死地 · 置于岛上 · 置于桌上 · 置于狗舍 · 于丹 · 于今 · 于归 · 于思