羅差 la soa Hán Việt: la soa Tổng quan (雜語)Lakṣā,譯曰紫色。玄應音義一曰:「羅差或言洛沙,訛也。應云勒叉,此譯云紫色也。」☸ Cấu tạo: 罗 (la) + 差 (soa)Hán Việtla soaCấu tạo罗 + 差 · la + soa nghĩa thành phần: la + soa Nghĩa ViệtCihui (雜語)Lakṣā,譯曰紫色。玄應音義一曰:「羅差或言洛沙,訛也。應云勒叉,此譯云紫色也。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa差事 · 差人 · 差价 · 差使 · 差分 · 差別 · 差别 · 差劲