羊羣裏跑出駱駝來
dương quần lí bào xuất lạc đà lai
Hán Việt: dương quần lí bào xuất lạc đà lai · Pinyin: yáng qún lǐ pǎo chū luò tuó lái
Tổng quan
Cấu tạo: 羊 (dương) + 羣 (quần) + 裏 (lí) + 跑 (bào) + 出 (xuất) + 駱 (lạc) + 駝 (đà) + 來 (lai)