羊羣裏跑出駱駝來

yáng qún lǐ pǎo chū luò tuó lái dương quần lí bào xuất lạc đà lai

Hán Việt: dương quần lí bào xuất lạc đà lai · Pinyin: yáng qún lǐ pǎo chū luò tuó lái

Tổng quan

Cấu tạo: (dương) + (quần) + (lí) + (bào) + (xuất) + (lạc) + (đà) + (lai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻在普通的地方里出了有名的人或事物。