美味地

mĩ vị địa

Hán Việt: mĩ vị địa

Tổng quan

tuyệt vời, tuyệt diệu ngon, làm dễ chịu; làm khoan khoái, có thể chấp nhận được

Cấu tạo: 美 (mĩ) + 味 (vị) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tuyệt vời

Từ liên quan

Gần nghĩa

美味的 · 美味 · 美味可口 · 美味牛肝菌 · 美味佳肴 · 味地撒谎 · 美味蔬菜 · 美味香甜