美國反導彈防禦

měi guó fǎn dǎo dàn fáng yù mĩ quốc phản đạo đạn phòng ngữ

Hán Việt: mĩ quốc phản đạo đạn phòng ngữ · Pinyin: měi guó fǎn dǎo dàn fáng yù

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (quốc) + (phản) + (đạo) + (đạn) + (phòng) + (ngữ)