美國地質調查局
mĩ quốc địa chất điều tra cục
Hán Việt: mĩ quốc địa chất điều tra cục · Pinyin: měi guó dì zhì diào chá jú
Tổng quan
Cục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ (USGS)
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 地 (địa) + 質 (chất) + 調 (điều) + 查 (tra) + 局 (cục)
Nghĩa
Việt
- Cihui Cục Khảo sát Địa chất Hoa Kỳ (USGS)
Eng
- CC-CEDICT United States Geological Survey (USGS)
- Cihui United States Geological Survey (USGS)