美國橄欖球聯盟

měi guó gǎn lǎn qiú lián méng mĩ quốc cảm lãm cầu liên minh

Hán Việt: mĩ quốc cảm lãm cầu liên minh · Pinyin: měi guó gǎn lǎn qiú lián méng

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (quốc) + (cảm) + (lãm) + (cầu) + (liên) + (minh)