美國電話電報公司

měi guó diàn huà diàn bào gōng sī mĩ quốc điện thoại điện báo công ti

Hán Việt: mĩ quốc điện thoại điện báo công ti · Pinyin: měi guó diàn huà diàn bào gōng sī

Tổng quan

AT&T

Cấu tạo: (mĩ) + (quốc) + (điện) + (thoại) + (điện) + (báo) + (công) + (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui AT&T

Eng

  • CC-CEDICT AT&T
  • Cihui AT&T