美國的西班牙語
mĩ quốc đích tây ban nha ngữ
Hán Việt: mĩ quốc đích tây ban nha ngữ · Pinyin: měi guó dì xī bān yá yǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 的 (đích) + 西 (tây) + 班 (ban) + 牙 (nha) + 語 (ngữ)
Hán Việt: mĩ quốc đích tây ban nha ngữ · Pinyin: měi guó dì xī bān yá yǔ
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 的 (đích) + 西 (tây) + 班 (ban) + 牙 (nha) + 語 (ngữ)