美國石油研究所
mĩ quốc thạch du nghiên cứu sở
Hán Việt: mĩ quốc thạch du nghiên cứu sở · Pinyin: měi guó shí yóu yán jiū suǒ
Tổng quan
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 石 (thạch) + 油 (du) + 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 所 (sở)
Hán Việt: mĩ quốc thạch du nghiên cứu sở · Pinyin: měi guó shí yóu yán jiū suǒ
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 石 (thạch) + 油 (du) + 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 所 (sở)