美國經濟情報局
mĩ quốc kinh tể tình báo cục
Hán Việt: mĩ quốc kinh tể tình báo cục · Pinyin: měi guó jīng jì qíng bào jú
Tổng quan
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 情 (tình) + 報 (báo) + 局 (cục)
Hán Việt: mĩ quốc kinh tể tình báo cục · Pinyin: měi guó jīng jì qíng bào jú
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 經 (kinh) + 濟 (tể) + 情 (tình) + 報 (báo) + 局 (cục)