美國計算機協會

měi guó jì suàn jī xié huì mĩ quốc kế toán ki hiệp hội

Hán Việt: mĩ quốc kế toán ki hiệp hội · Pinyin: měi guó jì suàn jī xié huì

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (quốc) + (kế) + (toán) + (ki) + (hiệp) + (hội)