美國人口調查局
mĩ quốc nhân khẩu điều tra cục
Hán Việt: mĩ quốc nhân khẩu điều tra cục · Pinyin: měi guó rén kǒu diào chá jú
Tổng quan
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 人 (nhân) + 口 (khẩu) + 調 (điều) + 查 (tra) + 局 (cục)
Hán Việt: mĩ quốc nhân khẩu điều tra cục · Pinyin: měi guó rén kǒu diào chá jú
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 人 (nhân) + 口 (khẩu) + 調 (điều) + 查 (tra) + 局 (cục)