美國國家鐵路公司

měi guó guó jiā tiě lù gōng sī mĩ quốc quốc gia thiết lộ công ti

Hán Việt: mĩ quốc quốc gia thiết lộ công ti · Pinyin: měi guó guó jiā tiě lù gōng sī

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (quốc) + (quốc) + (gia) + (thiết) + (lộ) + (công) + (ti)