美國新墨西哥州
mĩ quốc tân mặc tây ca châu
Hán Việt: mĩ quốc tân mặc tây ca châu · Pinyin: měi guó xīn mò xī gē zhōu
Tổng quan
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 新 (tân) + 墨 (mặc) + 西 (tây) + 哥 (ca) + 州 (châu)
Hán Việt: mĩ quốc tân mặc tây ca châu · Pinyin: měi guó xīn mò xī gē zhōu
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 新 (tân) + 墨 (mặc) + 西 (tây) + 哥 (ca) + 州 (châu)