美國有線新聞網
mĩ quốc hữu tuyến tân văn võng
Hán Việt: mĩ quốc hữu tuyến tân văn võng · Pinyin: měi guó yǒu xiàn xīn wén wǎng
Tổng quan
Mạng Tin tức Truyền hình Cáp (CNN)
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 有 (hữu) + 線 (tuyến) + 新 (tân) + 聞 (văn) + 網 (võng)
Nghĩa
Việt
- Cihui Mạng Tin tức Truyền hình Cáp (CNN)
Eng
- CC-CEDICT Cable Network News (CNN)
- Cihui Cable Network News (CNN)