美國標準交換碼
mĩ quốc tiêu chuẩn giao hoán mã
Hán Việt: mĩ quốc tiêu chuẩn giao hoán mã
Tổng quan
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 標 (tiêu) + 準 (chuẩn) + 交 (giao) + 換 (hoán) + 碼 (mã)
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 由美國標準學院訂出作為資料傳送與控制的八個標準單元。簡稱為ASCII碼。主要是為了讓使用者能達到彼此交換資訊的目的。
Eng
- Cihui 美國標準交換碼 ěiguó Biāozhǔn Jiāohuànmǎ n. American Standard Code for Information Interchange (ASCII)