美國聯邦航空局

měi guó lián bāng háng kōng jú mĩ quốc liên bang hàng không cục

Hán Việt: mĩ quốc liên bang hàng không cục · Pinyin: měi guó lián bāng háng kōng jú

Tổng quan

Cục Hàng không Liên bang (FAA)

Cấu tạo: (mĩ) + (quốc) + (liên) + (bang) + (hàng) + (không) + (cục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cục Hàng không Liên bang (FAA)

Eng

  • CC-CEDICT Federal Aviation Authority (FAA)
  • Cihui Federal Aviation Authority (FAA)