美國自由女神像
mĩ quốc tự do nữ thần tượng
Hán Việt: mĩ quốc tự do nữ thần tượng · Pinyin: měi guó zì yóu nǚ shén xiàng
Tổng quan
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 自 (tự) + 由 (do) + 女 (nữ) + 神 (thần) + 像 (tượng)
Hán Việt: mĩ quốc tự do nữ thần tượng · Pinyin: měi guó zì yóu nǚ shén xiàng
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 自 (tự) + 由 (do) + 女 (nữ) + 神 (thần) + 像 (tượng)