美國醫師執照考試
mĩ quốc y sư chấp chiếu khảo thí
Hán Việt: mĩ quốc y sư chấp chiếu khảo thí · Pinyin: měi guó yī shī zhí zhào kǎo shì
Tổng quan
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 醫 (y) + 師 (sư) + 執 (chấp) + 照 (chiếu) + 考 (khảo) + 試 (thí)