美國首席大法官
mĩ quốc thủ tịch đại pháp quan
Hán Việt: mĩ quốc thủ tịch đại pháp quan · Pinyin: měi guó shǒu xí dà fǎ guān
Tổng quan
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 首 (thủ) + 席 (tịch) + 大 (đại) + 法 (pháp) + 官 (quan)
Hán Việt: mĩ quốc thủ tịch đại pháp quan · Pinyin: měi guó shǒu xí dà fǎ guān
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 首 (thủ) + 席 (tịch) + 大 (đại) + 法 (pháp) + 官 (quan)