美女者醜婦之仇
mĩ nữ giả xú phụ chi cừu
Hán Việt: mĩ nữ giả xú phụ chi cừu · Pinyin: měi nǚ zhě chǒu fù zhī chóu
Tổng quan
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 女 (nữ) + 者 (giả) + 醜 (xú) + 婦 (phụ) + 之 (chi) + 仇 (cừu)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 美女是丑妇的仇人。旧时比喻贤臣是奸臣的仇敌。