美术作品展览會
mĩ thuật tác phẩm triển lãm hội
Hán Việt: mĩ thuật tác phẩm triển lãm hội · Pinyin: měi shu zuò pǐn zhǎn lang huì
Tổng quan
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 术 (thuật) + 作 (tác) + 品 (phẩm) + 展 (triển) + 览 (lãm) + 會 (hội)