美术家

měi shù jiāmĩ thuật gia

Hán Việt: mĩ thuật gia · Pinyin: měi shù jiā

Tổng quan

họa sĩ

新华 · Tân Hoa Đại lục

以擅長美術而聞名的人。

Cấu tạo: 美 (mĩ) + 術 (thuật) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà mỹ thuật
  • Tần suất từ họa sĩ
  • Biên soạn artist M:ge/¹míng/²wèi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以擅長美術而聞名的人。

Eng

  • JMdict artist
  • Cihui 美術家 ěishùjiā n. artist M:ge/¹míng/²wèi
  • Tần suất từ n. artist M:ge/¹míng/²wèi

Đức

  • Handedict Artist, Künstler

ja

  • JMdict 美術家(びじゅつか)

Từ liên quan

Gần nghĩa

美术史 · 美术品 · 美术字 · 美术片 · 美术馆 · 美術字 · 美術片 · 美术