美術片

měi shù piànmĩ thuật phiến

Hán Việt: mĩ thuật phiến · Pinyin: měi shù piàn

Tổng quan

phim hoạt hình

新华 · Tân Hoa Đại lục

利用各种美术创作手段拍摄的影片,如动画片、木偶片、剪纸片等。

Cấu tạo: 美 (mĩ) + 術 (thuật) + 片 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn cartoons; puppet films; etc. M:²bù

Eng

  • Cihui 美術片 ěishùpiàn n. <cinema> cartoons; puppet films; etc. M:²bù

Từ liên quan

Gần nghĩa

美術片兒 · 美術史 · 美術品 · 美术字 · 美術家 · 美術館 · 美術字 · 美術