美索不達米亞人
mĩ tác bất đạt mễ á nhân
Hán Việt: mĩ tác bất đạt mễ á nhân · Pinyin: měi suǒ bù dá mǐ yà rén
Tổng quan
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 索 (tác) + 不 (bất) + 達 (đạt) + 米 (mễ) + 亞 (á) + 人 (nhân)
Hán Việt: mĩ tác bất đạt mễ á nhân · Pinyin: měi suǒ bù dá mǐ yà rén
Cấu tạo: 美 (mĩ) + 索 (tác) + 不 (bất) + 達 (đạt) + 米 (mễ) + 亞 (á) + 人 (nhân)