羞惡之心,人皆有之
Pinyin: xiū wù zhī xīn,rén jiē yǒu zhī
Tổng quan
Cấu tạo: 羞 (tu) + 惡 (ác) + 之 (chi) + 心 (tâm) + , + 人 (nhân) + 皆 (giai) + 有 (hữu) + 之 (chi)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指做了错事、坏事而感到羞耻、憎恶的心情,人人都是有的。
Pinyin: xiū wù zhī xīn,rén jiē yǒu zhī
Cấu tạo: 羞 (tu) + 惡 (ác) + 之 (chi) + 心 (tâm) + , + 人 (nhân) + 皆 (giai) + 有 (hữu) + 之 (chi)