羣賢畢至,少長鹹集
Pinyin: qún xián bì zhì,shào zhǎng xián jí
Tổng quan
Cấu tạo: 羣 (quần) + 賢 (hiền) + 畢 (tất) + 至 (chí) + , + 少 (thiểu) + 長 (trường) + 鹹 (hàm) + 集 (tập)
Pinyin: qún xián bì zhì,shào zhǎng xián jí
Cấu tạo: 羣 (quần) + 賢 (hiền) + 畢 (tất) + 至 (chí) + , + 少 (thiểu) + 長 (trường) + 鹹 (hàm) + 集 (tập)