羣居終日,言不及義
Pinyin: qún jū zhōng rì,yán bù jí yì
Tổng quan
Cấu tạo: 羣 (quần) + 居 (cư) + 終 (chung) + 日 (nhật) + , + 言 (ngôn) + 不 (bất) + 及 (cập) + 義 (nghĩa)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻整天成群地聚在一起,不讲正经事。
Pinyin: qún jū zhōng rì,yán bù jí yì
Cấu tạo: 羣 (quần) + 居 (cư) + 終 (chung) + 日 (nhật) + , + 言 (ngôn) + 不 (bất) + 及 (cập) + 義 (nghĩa)