群落抽样

qún là chōu yàngquần lạc trừu dạng

Hán Việt: quần lạc trừu dạng · Pinyin: qún là chōu yàng

Tổng quan

Cấu tạo: 群 (quần) + 落 (lạc) + 抽 (trừu) + 樣 (dạng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mẫu cụm

Đức

  • Handedict Cluster-Stichprobe (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

群落交错 · 群落交错区 · 抽样检验 · 抽样范畴 · 抽样误差 · 抽样调查 · 群落生境 · 群落生活