抽样范畴

trừu dạng phạm trù

Hán Việt: trừu dạng phạm trù

Tổng quan

Cấu tạo: 抽 (trừu) + 樣 (dạng) + 範 (phạm) + 疇 (trù)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khung lấy mẫu
  • Biên soạn 抽樣範疇 hōuyàng fànchóu n. sampling frame

Eng

  • Cihui 抽樣範疇 hōuyàng fànchóu n. sampling frame

Từ liên quan

Gần nghĩa

范畴论 · 抽样检验 · 抽样误差 · 抽样调查 · 范畴不变 · 范畴失误 · 范畴符号 · 范畴语法