義路

yì lùnghĩa lộ

Hán Việt: nghĩa lộ · Pinyin: yì lù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.正道。

Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 路 (lộ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

义举 · 義烏 · 義交 · 義人 · 义仓 · 义位 · 义兄 · 義軍