羶膩 Tổng quan Cấu tạo: 膻 + 腻 (nị)Cấu tạo膻 + 腻 Từ liên quan Gần nghĩa腻人 · 腻友 · 腻味 · 腻子 · 腻歪 · 腻烦 · 腻虫 · 膩蟲