腻歪

nì wainị oai

Hán Việt: nị oai · Pinyin: nì wai

Tổng quan

(về cặp đôi) tình cảm ngọt ngào; tình tứ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹腻味。

Cấu tạo: 膩 (nị) + 歪 (oai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 膩味
  • Cihui 腻味
  • Tần suất từ (về cặp đôi) tình cảm ngọt ngào; tình tứ , biến thể của 膩味, 腻味[nì wei]
  • Biên soạn v. twist (the truth/etc.) ◆s.v. tedious; bore

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹腻味。

Eng

  • Cihui (of a couple) to be sweet to each other; lovey-dovey; tired of; fed up with; sick of (synonym of 膩味; 腻味)
  • Tần suất từ v. twist (the truth/etc.) ◆s.v. tedious; bore

Từ liên quan

Gần nghĩa

歪了 · 歪像 · 歪变 · 歪嘴 · 歪头 · 歪斜 · 歪曲 · 歪理