羹定

canh định

Hán Việt: canh định

Tổng quan

Cấu tạo: 羹 (canh) + 定 (định)

Từ liên quan

Gần nghĩa

定下 · 定为 · 定义 · 定于 · 定亲 · 定价 · 定位 · 定住