羿妔

yì kēng

Pinyin: yì kēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"羿浇"。

Cấu tạo: 羿 (nghệ) + 妔

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"羿浇"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

妔1. · 妔2. · 羿后 · 羿圣 · 羿奡 · 羿妃 · 羿彀 · 羿澆