羿奡 nghệ ngạo Hán Việt: nghệ ngạo Tổng quan Cấu tạo: 羿 (nghệ) + 奡 (ngạo)Hán Việtnghệ ngạoCấu tạo羿 + 奡 · nghệ + ngạo nghĩa thành phần: nghệ + ngạo Từ liên quan Gần nghĩa奡兀 · 羿后 · 羿圣 · 羿妃 · 羿妔 · 羿彀 · 羿澆 · 羿氏舛射