翅席

chì xísí tịch

Hán Việt: sí tịch · Pinyin: chì xí

Tổng quan

món vi cá mập; tiệc sang trọng; tiệc lớn

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.有鱼翅的豪华宴席。

Cấu tạo: 翅 (sí) + 席 (tịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiệc lớn
  • VietPhrases tiệc sang trọng; tiệc lớn
  • Tần suất từ món vi cá mập; tiệc sang trọng; tiệc lớn; tiệc sang trọng; tiệc lớn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.有鱼翅的豪华宴席。

Từ liên quan

Gần nghĩa

席下 · 席位 · 席勒 · 席卷 · 席地 · 席子 · 席次 · 席篾