翔鶴級航空母艦

xiáng hè jí háng kōng mǔ jiàn tường hạc cấp hàng không mẫu hạm

Hán Việt: tường hạc cấp hàng không mẫu hạm · Pinyin: xiáng hè jí háng kōng mǔ jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (hạc) + (cấp) + (hàng) + (không) + (mẫu) + (hạm)