翦刈 jiǎn yì·tiễn ngải Hán Việt: tiễn ngải · Pinyin: jiǎn yì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.铲除。 Cấu tạo: 翦 (tiễn) + 刈 (ngải)Pinyinjiǎn yìHán Việttiễn ngảiCấu tạo翦 + 刈 · tiễn + ngải nghĩa thành phần: tiễn + ngải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.铲除。 Từ liên quan Gần nghĩa刈割 · 刈包 · 刈羽 · 刈草机 · 翦伯赞 · 翦草除根 · 刈剪树枝 · 刈草的人