刈羽

yì yǔngải vũ

Hán Việt: ngải vũ · Pinyin: yì yǔ

Tổng quan

Kariba hoặc Kariwa, tên tiếng Nhật

Cấu tạo: 刈 (ngải) + 羽 (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Kariwa, địa điểm nhà máy điện hạt nhân Nhật Bản gần Niigata 新潟

Eng

  • Cihui Kariba or Kariwa, Japanese name; Kariwa, site of Japanese nuclear power plant near Niigata 新潟

Từ liên quan

Gần nghĩa

刈割 · 刈包 · 羽人 · 羽冠 · 羽化 · 羽域 · 羽客 · 羽扇