刈包

guà bāongải bao

Hán Việt: ngải bao · Pinyin: guà bāo

Tổng quan

món ăn phổ biến của Đài Loan, giống hamburger, bánh bao hấp nhồi thịt heo, rau chua, bột đậu phộng và ngò rí

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種臺灣小吃。將半圓形的包子割開,夾進豬肉、酸菜、花生粉等餡料而成的麵食。習俗上是在農曆十二月十六日尾牙時吃。也稱為「割包」、「虎咬豬」。

Cấu tạo: 刈 (ngải) + 包 (bao)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rạch túi
  • Tần suất từ món ăn phổ biến của Đài Loan, giống hamburger, bánh bao hấp nhồi thịt heo, rau chua, bột đậu phộng và ngò rí
  • Biên soạn cut open a bag (in order to steal)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種臺灣小吃。將半圓形的包子割開,夾進豬肉、酸菜、花生粉等餡料而成的麵食。習俗上是在農曆十二月十六日尾牙時吃。也稱為「割包」、「虎咬豬」。

Eng

  • Cihui popular Taiwan snack, similar to a hamburger, steamed bun stuffed with pork, pickled vegetables, peanut powder and cilantro
  • Tần suất từ v.o. cut open a bag (in order to steal)

Từ liên quan

Gần nghĩa

刈割 · 刈羽 · 包󱸻 · 包上 · 包举 · 包乘 · 包产 · 包价