翩若惊鸿

piān ruò jīng hóngphiên nhược kinh hồng

Hán Việt: phiên nhược kinh hồng · Pinyin: piān ruò jīng hóng

Tổng quan

"chinese_explanation": "比喻美女的体态轻盈。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻美女的体态轻盈。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

形容姿態優美矯捷,猶如驚起的鴻雁。《文選.曹植.洛神賦》:「其形也,翩若驚鴻.婉若遊龍。」

Cấu tạo: 翩 (phiên) + 若 (nhược) + 驚 (kinh) + 鴻 (hồng)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 比喻美女的体态轻盈。"}
  • Biên soạn 翩若驚鴻 iānruòjīnghóng id. tripping lightly like a startled swan (of a beautiful woman)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻美女的体态轻盈。

Eng

  • Cihui 翩若驚鴻 iānruòjīnghóng id. tripping lightly like a startled swan (of a beautiful woman)

Từ liên quan

Gần nghĩa

惊鸿艳影 · 惊鸿一瞥 · 惊鸿游龙